Nhiều chủ quán vẫn nghĩ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc chỉ dành cho nhà máy, kho xưởng lớn — trong khi nhà hàng, quán ăn có sử dụng bếp gas, bếp than, khu vực nấu nướng công suất lớn thường thuộc danh mục cơ sở có nguy cơ cháy nổ phải mua bảo hiểm bắt buộc theo quy định hiện hành, và mức xử phạt nếu không mua có thể lên đến hàng chục triệu đồng — cao hơn nhiều lần so với phí bảo hiểm hàng năm.
Theo quy định về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc hiện hành (cập nhật tại Nghị định 105/2025), các cơ sở có nguy cơ cháy nổ thuộc danh mục quy định (bao gồm nhiều cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có diện tích, quy mô bếp nhất định) bắt buộc phải mua bảo hiểm cháy nổ, với mức phí phổ biến khoảng 0,1-0,3% giá trị tài sản được bảo hiểm mỗi năm (thực tế thường vài triệu đồng/năm với quán quy mô vừa). Mức phạt với tổ chức/cá nhân không mua bảo hiểm bắt buộc có thể lên đến hàng chục triệu đồng — vì vậy đây là khoản chi cần chủ động rà soát ngay, không nên chờ bị kiểm tra mới xử lý.
Không phải mọi quán ăn đều bắt buộc mua — quy định áp dụng cho cơ sở có nguy cơ cháy nổ theo danh mục kèm theo (thường gắn với diện tích kinh doanh, khối lượng chất cháy như gas/dầu, hoặc yêu cầu thẩm duyệt PCCC khi xây dựng). Cách nhanh nhất để xác định là đối chiếu hồ sơ PCCC hiện có của quán (nếu đã được thẩm duyệt/nghiệm thu PCCC khi mở, khả năng cao thuộc diện bắt buộc) hoặc liên hệ trực tiếp cơ quan PCCC địa phương/công ty bảo hiểm để được tư vấn chính xác theo quy mô cụ thể.
Với nhà hàng thuê mặt bằng, trách nhiệm mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thuộc về bên nào phụ thuộc thỏa thuận trong hợp đồng thuê — thông thường chủ sở hữu tài sản (chủ nhà) chịu trách nhiệm bảo hiểm phần kết cấu công trình, còn bên thuê (nhà hàng) cần làm rõ và tự mua bảo hiểm cho phần tài sản, trang thiết bị, hàng hóa của mình bên trong. Đây là điểm cần ghi rõ bằng văn bản khi ký hoặc gia hạn hợp đồng thuê, tránh tình huống cả hai bên đều nghĩ bên kia đã mua.
Mức phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có khung quy định chung nhưng vẫn có thể chênh lệch giữa các công ty bảo hiểm tùy cách đánh giá rủi ro và dịch vụ đi kèm — liên hệ 2-3 công ty bảo hiểm uy tín để so sánh không chỉ mức phí mà cả mức khấu trừ, phạm vi bồi thường, và tốc độ xử lý khi có sự cố xảy ra thực tế, tránh chỉ chọn nơi rẻ nhất mà bỏ qua chất lượng dịch vụ bồi thường.
Sau khi xác định thuộc diện bắt buộc, hoàn tất mua bảo hiểm trước thời hạn quy định và lưu giữ hợp đồng/giấy chứng nhận bảo hiểm tại quán (cả bản cứng và bản scan lưu trữ số) để có thể xuất trình ngay khi cơ quan chức năng kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất — thiếu giấy tờ chứng minh dù thực tế đã mua vẫn có thể gây rắc rối không đáng có trong quá trình kiểm tra.
Mua bảo hiểm không thay thế cho việc đảm bảo an toàn PCCC thực tế — song song với việc mua bảo hiểm, rà soát lại hệ thống bình chữa cháy, lối thoát hiểm, hệ thống điện/gas trong bếp theo đúng tiêu chuẩn, vì hồ sơ PCCC không đạt chuẩn có thể ảnh hưởng đến việc bồi thường khi sự cố xảy ra, dù đã đóng phí bảo hiểm đầy đủ hàng năm.
Tôi nhận thấy nhiều chủ quán coi việc mua đủ bảo hiểm cháy nổ là đã xong việc quản trị rủi ro cháy nổ — trong khi bảo hiểm chỉ chuyển giao gánh nặng tài chính sau khi sự cố xảy ra, nó không làm giảm đi một phần trăm nào khả năng sự cố đó xảy ra. Tôi khuyên anh chị tách rõ hai việc: mua bảo hiểm là nghĩa vụ pháp lý cần hoàn tất đúng hạn, còn thói quen kiểm tra bình chữa cháy, dây điện, van gas mỗi tuần mới là thứ quyết định liệu quán có bao giờ phải dùng đến tờ giấy đó hay không.
| Hạng mục rà soát | Mức tham chiếu | Đã xong? |
|---|---|---|
| Quán có thuộc danh mục cơ sở bắt buộc mua | Đối chiếu hồ sơ PCCC đã thẩm duyệt/nghiệm thu khi mở quán | ☐ |
| Mức phí bảo hiểm cháy nổ | Khoảng 0,1-0,3% giá trị tài sản được bảo hiểm/năm | ☐ |
| Trách nhiệm mua nếu đang thuê mặt bằng | Chủ nhà: kết cấu công trình / Nhà hàng: tài sản-trang thiết bị bên trong | ☐ |
| So sánh báo giá trước khi mua | Tối thiểu 2-3 công ty bảo hiểm, so cả mức khấu trừ và tốc độ bồi thường | ☐ |
| Hồ sơ lưu giữ để xuất trình | Hợp đồng/giấy chứng nhận bảo hiểm — bản cứng + bản scan | ☐ |