Mô hình buffet có một nghịch lý: giá bán cố định theo đầu người nhưng lượng nguyên liệu tiêu hao lại phụ thuộc hoàn toàn vào hành vi của khách — người ăn ít, người lấy dư rồi bỏ thừa. Không kiểm soát đúng cách, COS buffet có thể trồi sụt 5-10 điểm % chỉ trong vài tuần.
COS (Cost of Sales/giá vốn hàng bán) = giá trị nguyên vật liệu tiêu hao ÷ doanh thu. Với buffet, COS hợp lý thường ở mức 30-35% doanh thu — thấp hơn một số mô hình alacarte cao cấp nhờ phối hợp món rẻ (rau, tinh bột) với món đắt (hải sản, thịt nướng) để cân bằng, nhưng rủi ro lãng phí do khách tự lấy khiến COS thực tế dễ vượt ngưỡng này nếu không kiểm soát chặt khâu châm món và đo lường thức ăn thừa.
Xây thực đơn buffet theo tỷ lệ hợp lý giữa nhóm món giá vốn thấp (rau, canh, tinh bột, trái cây) và nhóm món giá vốn cao (hải sản, thịt bò, sushi) — nếu để khách tự do tập trung vào món đắt mà không có cơ cấu cân bằng, COS trung bình sẽ bị kéo lên rất nhanh.
Chia nhỏ lượng châm món theo từng đợt trong ca thay vì bày đầy khay ngay từ đầu — vừa giữ món luôn nóng/tươi cho khách, vừa tránh tình trạng còn dư quá nhiều phải bỏ khi hết giờ phục vụ.
Cân hoặc ước lượng lượng thức ăn còn dư bị bỏ đi mỗi tối cho từng nhóm món, ghi vào bảng theo dõi hàng ngày. Món nào liên tục dư nhiều cần điều chỉnh giảm số lượng chế biến hoặc thay bằng món khác được khách ưa chuộng hơn.
Áp dụng quy định phổ biến ở buffet là tính phụ thu với phần thức ăn khách lấy nhưng không dùng hết vượt một mức cho phép — không phải để phạt khách mà để nhắc nhở lấy vừa đủ, giảm đáng kể lượng thức ăn bỏ phí mỗi ngày.
Buffet trưa/tối, ngày thường/cuối tuần có mật độ khách và khẩu vị khác nhau rõ rệt. Tách báo cáo COS theo từng khung để chế biến đúng số lượng cần thiết, tránh nấu theo thói quen cố định gây dư thừa vào những khung giờ vắng khách.